genus sarracenia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi cây nắp ấm: "genus sarracenia" một chi thực vật trong họ Sarraceniaceae, bao gồm các loài cây nắp ấm sốngvùng đầm lầy Bắc Mỹ. Các loài này hình ống hoặc phễu, tiết ra chất lỏng để thu hút tiêu hóa côn trùng.
dụ sử dụng
  • (Chi Sarracenia bao gồm khoảng 10 loài cây ăn thịt.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Sarracenia để hiểu cách thực vật thích nghi với môi trường nghèo dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Sarracenia": thuộc về chi Sarracenia.

    • The purple pitcher plant belongs to the genus Sarracenia. (Cây nắp ấm tím thuộc về chi Sarracenia.)
  • "species within the genus Sarracenia": các loài trong chi Sarracenia.

    • There are several species within the genus Sarracenia, each with unique trapping mechanisms. ( nhiều loài trong chi Sarracenia, mỗi loài chế bẫy độc đáo riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarracenia (danh từ riêng): tên chi, thường được dùng thay cho "genus Sarracenia".
    • Sarracenia purpurea is a common species. (Sarracenia purpurea một loài phổ biến.)
  • Sarraceniaceae (danh từ riêng): họ thực vật chứa chi Sarracenia.
    • The family Sarraceniaceae includes three genera. (Họ Sarraceniaceae bao gồm ba chi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi nắp ấm Bắc Mỹ: tên thông thường trong tiếng Việt.
  • Pitcher plant genus: tên tiếng Anh thông dụng (không dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • "a Sarracenia in the bog": ẩn dụ chỉ một sinh vật kỳ lạ hoặc thích nghi tốt với môi trường khắc nghiệt.
    • He is like a Sarracenia in the bog, thriving where others can't. (Anh ta giống như cây nắp ấm trong đầm lầy, phát triển mạnhnơi người khác không thể.)